學華語Kaori Dict

鋪砌

giản thể: 铺砌

ㄆㄨ ㄑㄧˋ

PHÔ THẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    通往地獄之路是由好的意圖鋪砌而成的。

    tōngwǎng dìyù zhī lù shì yóu hǎo de yìtú pūqì ér chéng de。

    Con đường dẫn đến địa ngục được xây bằng những ý định tốt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铺砌 nghĩa là gì? · Kaori Dict