學華語Kaori Dict

長得

giản thể: 长得

zhǎngde

ㄓㄤˇ ㄉㄜ˙

TRƯỞNG ĐẮC

  1. 1.trông (xinh, giống nhau, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他長得高嗎?

    tā zhǎngde gāo ma?

    Anh ấy cao không

  • 2

    孩子們真的長得很快。

    háizimen zhēnde zhǎngde hěn kuài。

    Các em trẻ thực sự lớn nhanh.

  • 3

    湯姆長得像他媽媽。

    Tāngmǔ zhǎngde xiàng tā māma。

    Tom giống mẹ mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長得 nghĩa là gì? · Kaori Dict