學華語Kaori Dict

長跑

giản thể: 长跑

chángpǎo

ㄔㄤˊ ㄆㄠˇ

TRƯỜNG BÀO

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他練長跑。

    tā liàn cháng pǎo

    Anh ấy tập chạy dài

  • 2

    人生是一次長跑,暫時的落後和領先都不算什麼。

    rénshēng shì yīcì chángpǎo, zànshí de luòhòu hé lǐngxiān dōu bùsuàn shénme。

    Cuộc đời là một cuộc đua dài, việc tạm thời bị tụt hậu hay dẫn đầu không có ý nghĩa gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict