例句Câu ví dụ
- 1
他練長跑。
tā liàn cháng pǎo
Anh ấy tập chạy dài
- 2
人生是一次長跑,暫時的落後和領先都不算什麼。
rénshēng shì yīcì chángpǎo, zànshí de luòhòu hé lǐngxiān dōu bùsuàn shénme。
Cuộc đời là một cuộc đua dài, việc tạm thời bị tụt hậu hay dẫn đầu không có ý nghĩa gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
