- 1.cửa
- 2.người gác cổng (xưa)
- 3.kẻ bám theo quý tộc
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ảnh hưởng xã hội
- 5.sự lôi kéo
- 6.lượng từ cho họ hàng, hôn nhân, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.