學華語Kaori Dict

門源縣

giản thể: 门源县

MényuánXiàn

ㄇㄣˊ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

MÔN NGUYÊN HUYỆN

  1. 1.Huyện Tự trị Hồi tộc Menyuan, Châu Tự trị Tạng tộc Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門源縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict