學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閉殼肌
閉殼肌
giản thể:
闭壳肌
bì
ké
jī
[ㄅㄧˋ ㄎㄜˊ ㄐㄧ]
BẾ XÁC CƠ
1.
cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
關閉
guānbì
đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
倒閉
dǎobì
phá sản
肌肉
jīròu
cơ
閉幕
bìmù
hạ màn
閉
bì
đóng
閉幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
閉
bế
đóng, che lại
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閉殼肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict