- 1.lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo)
- 2.trì chú
- 3.ban phước
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.trong suốt
- 5.bán trong suốt
- 6.cắt tóc
- 7.cạo đầu hoặc mặt (hài hước)
- 8.một phương pháp trang trí
- 9.ánh sáng đầu tiên (thiên văn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!