學華語Kaori Dict

開屏

giản thể: 开屏

kāipíng

ㄎㄞ ㄆㄧㄥˊ

KHAI BÌNH

  1. 1.(một con công) xòe đuôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛才在樹林里散步時看見了一只漂亮的孔雀在開屏。

    wǒ gāngcái zài shùlín lǐ sànbù shí kànjiàn le yī zhǐ piàoliang de kǒngquè zài kāipíng。

    Tôi vừa thấy một con phượng hoàng đẹp đang khoe mẽ đuôi mình khi đang dạo bộ trong rừng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict