例句Câu ví dụ
- 1
我剛才在樹林里散步時看見了一只漂亮的孔雀在開屏。
wǒ gāngcái zài shùlín lǐ sànbù shí kànjiàn le yī zhǐ piàoliang de kǒngquè zài kāipíng。
Tôi vừa thấy một con phượng hoàng đẹp đang khoe mẽ đuôi mình khi đang dạo bộ trong rừng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
