學華語Kaori Dict

開平

giản thể: 开平

Kāipíng

ㄎㄞ ㄆㄧㄥˊ

KHAI BÌNH

  1. 1.Kaiping, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông
  2. 2.quận Kaiping của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的老師教我負數也可以開平方根。

    wǒ de lǎoshī jiāo wǒ fùshù yě kěyǐ Kāipíng fānggēn。

    Giáo viên của tôi dạy tôi rằng số âm cũng có thể lấy căn bậc hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開平 nghĩa là gì? · Kaori Dict