- 1.Kaiping, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông
- 2.quận Kaiping của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc

例句Câu ví dụ
- 1
我的老師教我負數也可以開平方根。
wǒ de lǎoshī jiāo wǒ fùshù yě kěyǐ Kāipíng fānggēn。
Giáo viên của tôi dạy tôi rằng số âm cũng có thể lấy căn bậc hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!