- 1.ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
艾發現和開恩交朋友很難。
Ài fāxiàn hé kāiēn jiāopéngyou hěn nán。
Ai thấy việc làm bạn với Ken rất khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!