例句Câu ví dụ
- 1
我把書放下來然後開燈。
wǒ bǎ shū fàngxià lái ránhòu kāidēng。
Tôi đặt cuốn sách xuống rồi bật đèn lên
- 2
喜歡開燈的男人是什麼心理?
xǐhuan kāidēng de nánrén shì shénme xīnlǐ ?
Người thích bật đèn là có tâm lý gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
