學華語Kaori Dict

開燈

giản thể: 开灯

kāidēng

ㄎㄞ ㄉㄥ

KHAI ĐĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把書放下來然後開燈。

    wǒ bǎ shū fàngxià lái ránhòu kāidēng。

    Tôi đặt cuốn sách xuống rồi bật đèn lên

  • 2

    喜歡開燈的男人是什麼心理?

    xǐhuan kāidēng de nánrén shì shénme xīnlǐ ?

    Người thích bật đèn là có tâm lý gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict