例句Câu ví dụ
- 1
薩米愛開羅。
Sà mǐ ài Kāiluó。
Sami yêu Ai Cập
- 2
薩米周二到周六在開羅。
Sà mǐ Zhōuèr dào Zhōuliù zài Kāiluó。
Sami sẽ ở Cairo từ thứ Ba đến thứ Bảy
- 3
薩米最終搬去了開羅
Sà mǐ zuìzhōng bān qù le Kāiluó
Sami cuối cùng đã chuyển đến Cairo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
