學華語Kaori Dict

開除

giản thể: 开除

kāichú

ㄎㄞ ㄔㄨˊ

KHAI TRỪ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.khai trừ (một thành viên của tổ chức)
  2. 2.sa thải (nhân viên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被開除了嗎?

    wǒ bèi kāichú le ma?

    Tôi có bị sa thải không?

  • 2

    他被隊里開除了。

    tā bèi duì lǐ kāichú le。

    Anh ấy bị đội loại khỏi

  • 3

    我們決定不開除你。

    wǒmen juédìng bù kāichú nǐ。

    Chúng tôi quyết định không sa thải cậu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開除 nghĩa là gì? · Kaori Dict