例句Câu ví dụ
- 1
晚飯還沒有好,要到六點三刻開飯。
wǎnfàn hái méiyǒu hǎo, yào dào liù diǎn sān kè kāifàn。
Chưa nấu xong bữa tối, phải đến sáu giờ mười lăm mới ăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
