- 1.khai đen — (thông dụng) (trò chơi trực tuyến) cùng bạn bè hợp tác trong nhóm riêng tư (đen [hei1] chỉ nhóm riêng tư, chỉ nhóm riêng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!