學華語Kaori Dict

閒扯

giản thể: 闲扯

xiánchě

ㄒㄧㄢˊ ㄔㄜˇ

NHÀN XẢ

  1. 1.tán gẫu
  2. 2.nói chuyện phiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們照例寒暄了一陣,閒扯扯隊里的新聞以後,他在不知不覺中就把談話引入了正題。

    wǒmen zhàolì hánxuān le yīzhèn, xiánchě chě duì lǐ de xīnwén yǐhòu, tā zài bùzhībùjué zhōng jiù bǎ tánhuà yǐnrù le zhèngtí。

    Sau khi chúng tôi trò chuyện một lúc, nói chuyện vui vẻ về tin tức của đội, anh ấy đã vô thức dẫn dắt cuộc trò chuyện vào chủ đề chính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闲扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict