學華語Kaori Dict

悶葫蘆

giản thể: 闷葫芦

mènlu

ㄇㄣˋ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙

MUỘN HỒ LÔ

  1. 1.nghĩa đen: quả bầu đóng kín
  2. 2.nghĩa bóng: điều bí ẩn
  3. 3.bí mật hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người ít nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闷葫芦 nghĩa là gì? · Kaori Dict