學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閹
閹
giản thể:
阉
yān
[ㄧㄢ]
YÊM
1.
thiến
2.
người bị thiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
閹人
yānrén
người bị thiến
閹割
yāngē
thiến
閹然
yānrán
một cách ngấm ngầm
閹豎
yānshù
thái giám (cách gọi khinh miệt)
閹寺
yānsì
tỳ nữ — (trang trọng) thái giám
逐字解
Từng chữ trong từ
閹
yêm
đẻ con trai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼
yǎn
mắt
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
鹽
yán
muối
演
yǎn
biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
沿
yán
dọc theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阉 nghĩa là gì? · Kaori Dict