學華語Kaori Dict

陽剛

giản thể: 阳刚

yánggāng

ㄧㄤˊ ㄍㄤ

DƯƠNG CƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    陰是陰柔,陽是陽剛。

    yīn shì yīnróu, yáng shì yánggāng。

    Âm là tính dịu dàng, dương là tính mạnh mẽ

  • 2

    那個人不男不女的,既沒有男性的陽剛之氣,也沒有女性的柔美之風,但他身上卻有一種獨特的氣質。

    nàgèrén bù nán bù nǚde, jì méiyǒu nánxìng de yánggāng zhī qì, yě méiyǒu nǚxìng de róuměi zhī fēng, dàn tā shēnshang què yǒu yīzhǒng dútè de qìzhì。

    Người đó không giống nam cũng không giống nữ, không có khí phách nam tính, cũng không có vẻ đẹp dịu dàng của nữ tính, nhưng trên người anh ấy lại có một vẻ đẹp độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阳刚 nghĩa là gì? · Kaori Dict