學華語Kaori Dict

陰柔

giản thể: 阴柔

yīnróu

ㄧㄣ ㄖㄡˊ

ÂM NHU

  1. 1.dịu dàng và kín đáo
  2. 2.mềm mại
  3. 3.nữ tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    陰是陰柔,陽是陽剛。

    yīn shì yīnróu, yáng shì yánggāng。

    Âm là tính dịu dàng, dương là tính mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴柔 nghĩa là gì? · Kaori Dict