學華語Kaori Dict

陰溝

giản thể: 阴沟

yīngōu

ㄧㄣ ㄍㄡ

ÂM CÂU

  1. 1.陰溝 — hệ thống thoát nước ngầm; kênh thoát nước dưới đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    把這條陰溝通好!

    bǎ zhè tiáo yīngōu tōng hǎo!

    Hãy thông qua con đường này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴沟 nghĩa là gì? · Kaori Dict