例句Câu ví dụ
- 1
我找不到我女朋友的陰蒂。
wǒ zhǎobudào wǒ nǚpéngyou de yīndì。
I can't find my girlfriend's clitoris.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
