阿姆哈拉
Āmǔhālā
[ㄚ ㄇㄨˇ ㄏㄚ ㄌㄚ]
A MẪU HA LẠP
- 1.Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia)
- 2.tiếng Amharic
- 3.người Ethiopia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.