例句Câu ví dụ
- 1
大衛嘗試擁抱阿曼達。
Dàwèi chángshì yōngbào Āmàn Dá。
David cố gắng ôm Amanda.
- 2
丹尼爾沒想惹阿曼達生氣的。
Dānníěr méi xiǎng rě Āmàn Dá shēngqì de。
Daniel không muốn làm Amanda tức giận
- 3
丹尼爾開始花更多時間陪伴阿曼達,從而幫助她康復。
Dānníěr kāishǐ huā gèng duōshí jiān péibàn Āmàn Dá, cóngér bāngzhù tā kāngfù。
Daniel bắt đầu dành nhiều thời gian hơn để ở bên Amanda, từ đó giúp cô ấy hồi phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 阿諛nịnh nọt
- 曼đẹp
- 阿viết tắt của Afghanistan 阿富汗[A1 fu4 han4]
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
