學華語Kaori Dict

阿曼

Āmàn

ㄚ ㄇㄢˋ

A MẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    大衛嘗試擁抱阿曼達。

    Dàwèi chángshì yōngbào Āmàn Dá。

    David cố gắng ôm Amanda.

  • 2

    丹尼爾沒想惹阿曼達生氣的。

    Dānníěr méi xiǎng rě Āmàn Dá shēngqì de。

    Daniel không muốn làm Amanda tức giận

  • 3

    丹尼爾開始花更多時間陪伴阿曼達,從而幫助她康復。

    Dānníěr kāishǐ huā gèng duōshí jiān péibàn Āmàn Dá, cóngér bāngzhù tā kāngfù。

    Daniel bắt đầu dành nhiều thời gian hơn để ở bên Amanda, từ đó giúp cô ấy hồi phục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict