學華語Kaori Dict

阿森納

giản thể: 阿森纳

Āsēn

ㄚ ㄙㄣ ㄋㄚˋ

A SÂM NẠP

  1. 1.Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

例句Câu ví dụ

  • 1

    我最喜歡球隊是阿森納。

    wǒ zuì xǐhuan qiúduì shì Āsēnnà。

    Đội bóng yêu thích của ta là Arsenal.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿森納 nghĩa là gì? · Kaori Dict