阿蒙
Āméng
[ㄚ ㄇㄥˊ]
A MÔNG
- 1.Amun, vị thần trong thần thoại Ai Cập, cũng được viết là Amon, Amoun, Amen, và hiếm khi Imen

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 阿盟Liên minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông (viết tắt của 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2])
- 阿盟Liên minh Ả Rập; Liên minh Các quốc gia Ả Rập (tên viết tắt của 阿拉伯國家聯盟|Liên minh các quốc gia Ả Rập [A1 la1 bo2 Guo2 jia1 Lian2 meng2]) / Liên minh Alxa, một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nội Mông (tên viết tắt của 阿拉善盟|Liên minh Alxa [A1 la1 shan4 Meng2])
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.