學華語Kaori Dict

阿盟

ĀMéng

ㄚ ㄇㄥˊ

A MINH

  1. 1.Liên minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông (viết tắt của 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2])

Cách đọc khác:ĀméngLiên minh Ả Rập; Liên minh Các quốc gia Ả Rập (tên viết tắt của 阿拉伯國家聯盟|Liên minh các quốc gia Ả Rập [A1 la1 bo2 Guo2 jia1 Lian2 meng2]) / Liên minh Alxa, một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nội Mông (tên viết tắt của 阿拉善盟|Liên minh Alxa [A1 la1 shan4 Meng2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict