學華語Kaori Dict

加盟

jiāméng

ㄐㄧㄚ ㄇㄥˊ

GIA MINH

HSK 6V
  1. 1.trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội
  2. 2.liên kết
  3. 3.tham gia
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tham dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他加盟了這家公司。

    tā jiā méng le zhè jiā gōng sī

    Anh ấy đã tham gia vào công ty này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict