加盟
jiāméng
[ㄐㄧㄚ ㄇㄥˊ]
GIA MINH
HSK 6V
- 1.trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội
- 2.liên kết
- 3.tham gia
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tham dự

例句Câu ví dụ
- 1
他加盟了這家公司。
tā jiā méng le zhè jiā gōng sī
Anh ấy đã tham gia vào công ty này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.