阿里
Ālǐ
[ㄚ ㄌㄧˇ]
A LÝ
- 1.Ali (tên)
- 2.Ali (khoảng 600-661), caliphe thứ tư của Hồi giáo
- 3.địa khu Ngari ở Tây Tạng

例句Câu ví dụ
- 1
阿里是伊斯坦堡人。
Ālǐ shì Yīsītǎnbǎo rén。
Ali là người gốc Istanbul.
- 2
阿里是個好人。
Ālǐ shì gě hǎorén。
Ali là người tốt.
- 3
來吧,阿里亞娜號,不快點我們就永遠到不了那兒!
lái ba, Ālǐ Yà nà hào, bùkuài diǎn wǒmen jiù yǒngyuǎn dào bùle nàr !
Đi nào, Arianna, nhanh lên nếu không chúng ta sẽ mãi không đến được nơi đó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.