學華語Kaori Dict

陸榮廷

giản thể: 陆荣廷

Róngtíng

ㄌㄨˋ ㄖㄨㄥˊ ㄊㄧㄥˊ

LỤC VINH ĐÌNH

  1. 1.Lu Rongting (1858-1928), tổng đốc tỉnh Quảng Tây thời nhà Thanh, sau đó là lãnh đạo phe quân phiệt Quảng Tây cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陆荣廷 nghĩa là gì? · Kaori Dict