學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陳慶炎
陳慶炎
giản thể:
陈庆炎
Chén
Qìng
yán
[ㄔㄣˊ ㄑㄧㄥˋ ㄧㄢˊ]
TRẦN KHÁNH VIÊM
1.
Tony Tan (1940-), tổng thống Singapore 2011-2017
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
發炎
fāyán
bị viêm
陳述
chénshù
một sự khẳng định
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
新陳代謝
xīnchéndàixiè
trao đổi chất (sinh học)
逐字解
Từng chữ trong từ
陳
trần
trưng bày
慶
khánh
chúc mừng
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
記憶技巧
Mẹo nhớ
陳
TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陈庆炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict