學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陋
陋
lòu
[ㄌㄡˋ]
LẬU
1.
thấp
2.
khiêm tốn
3.
giản dị
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
xấu
5.
xoàng
6.
tầm thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡陋
jiǎnlòu
đơn giản và thô sơ
醜陋
chǒulòu
xấu xí
孤陋寡聞
gūlòuguǎwén
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
卑陋
bēilòu
khiêm tốn
孤陋
gūlòu
thiếu hiểu biết
寡陋
guǎlòu
ít kiến thức
愚陋
yúlòu
ngu dốt và lạc hậu
淺陋
qiǎnlòu
nông cạn và thô sơ
逐字解
Từng chữ trong từ
陋
lậu
hẹp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樓
lóu
nhà có hơn 1 tầng
漏
lòu
rò rỉ
露
lòu
thể hiện
摟
lǒu
ôm
摟
lōu
kéo về phía mình
簍
lǒu
cái giỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陋 nghĩa là gì? · Kaori Dict