學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰司
陰司
giản thể:
阴司
yīn
sī
[ㄧㄣ ㄙ]
ÂM TI
1.
địa ngục
2.
cõi âm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
陰
yīn
u ám (thời tiết)
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
官司
guānsi
vụ kiện
壽司
shòusī
sushi
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隱私
yǐnsī
bí mật
因私
yīnsī
việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])
陰私
yīnsī
bí mật đáng xấu hổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陰司 nghĩa là gì? · Kaori Dict