學華語Kaori Dict

因私

yīn

ㄧㄣ ㄙ

NHÂN TƯ

  1. 1.việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是公派出去,還是因私出國?

    nǐ shì gōngpài chūqù, háishi yīnsī chūguó?

    Bạn là được cử đi công tác hay đi nước ngoài vì lý do cá nhân?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因私 nghĩa là gì? · Kaori Dict