因私
yīnsī
[ㄧㄣ ㄙ]
NHÂN TƯ
- 1.việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])

例句Câu ví dụ
- 1
你是公派出去,還是因私出國?
nǐ shì gōngpài chūqù, háishi yīnsī chūguó?
Bạn là được cử đi công tác hay đi nước ngoài vì lý do cá nhân?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.