學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陵寢
陵寢
giản thể:
陵寝
líng
qǐn
[ㄌㄧㄥˊ ㄑㄧㄣˇ]
LĂNG TẨM
1.
lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丘陵
qiūlíng
đồi núi
廢寢忘食
fèiqǐnwàngshí
(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
寢室
qǐnshì
phòng ngủ
就寢
jiùqǐn
đi ngủ
壽終正寢
shòuzhōngzhèngqǐn
chết già
寑
qǐn
biến thể cũ của 寢|寝[qin3]
寢
qǐn
(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi
陵
líng
gò
逐字解
Từng chữ trong từ
陵
lăng
núi
寢
tẩm
ngủ, nghỉ ngơi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
令親
lìngqīn
Đấng song thân kính yêu của bạn (kính ngữ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陵寝 nghĩa là gì? · Kaori Dict