學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸戰棋
陸戰棋
giản thể:
陆战棋
lù
zhàn
qí
[ㄌㄨˋ ㄓㄢˋ ㄑㄧˊ]
LỤC CHIẾN KỲ
1.
xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
戰士
zhànshì
chiến sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
棋
kỳ, cời
cờ vua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸戰棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict