學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隆陽
隆陽
giản thể:
隆阳
Lóng
yáng
[ㄌㄨㄥˊ ㄧㄤˊ]
LONG DƯƠNG
1.
quận Longyang của thành phố Bảo Sơn 保山市[Bao3 shan1 shi4], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
陽臺
yángtái
ban công
隆重
lóngzhòng
hoành tráng
陽性
yángxìng
dương tính
太陽能
tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
克隆
kèlóng
nhân bản (từ mượn)
曬太陽
shàitàiyáng
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
隆
long
thịnh vượng, dồi dào, phong phú
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
龍羊
Lóngyáng
làng Long Dương trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải
龍陽
Lóngyáng
địa danh ở Thượng Hải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隆阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict