學華語Kaori Dict

隨筆

giản thể: 随笔

suí

ㄙㄨㄟˊ ㄅㄧˇ

TUỲ BÚT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是不是搞錯了,《容齋隨筆》只有五筆。

    nín shìbushì gǎocuò le, 《 Róng zhāi suíbǐ 》 zhǐyǒu wǔbǐ。

    Anh có phải đã nhầm không? '容斋随笔' chỉ có năm bút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict