例句Câu ví dụ
- 1
她站在甲板上,長頭發隨風飛舞。
tā zhàn zài jiǎbǎn shàng, cháng tóufa suífēng fēiwǔ。
Cô ấy đứng trên boong tàu, tóc dài bay phấp phới theo gió
- 2
孩子們嬉戲打鬧的聲音隨風傳來。
háizimen xīxì dǎnào de shēngyīn suífēng chuánlái。
Tiếng cười đùa của trẻ em lan truyền theo gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
