學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隱疾
隱疾
giản thể:
隐疾
yǐn
jí
[ㄧㄣˇ ㄐㄧˊ]
ẨN TẬT
1.
một căn bệnh khó nói (ví dụ: bệnh hoa liễu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疾病
jíbìng
bệnh tật; ốm đau; bệnh
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
隱形
yǐnxíng
vô hình
隱瞞
yǐnmán
che giấu
隱約
yǐnyuē
mơ hồ
殘疾
cánjí
tàn tật
殘疾人
cánjírén
người khuyết tật
逐字解
Từng chữ trong từ
隱
ẩn, ấn
che giấu
疾
tật
bệnh tật, ốm đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
印記
yìnjì
dấu ấn
印跡
yìnjì
dấu chân
陰極
yīnjí
cực âm
隱跡
yǐnjì
dấu vết ẩn
音級
yīnjí
một nốt trong gam nhạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隐疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict