例句Câu ví dụ
- 1
把兩個位置隔開。
bǎ liǎng gè wèi zhi gé kāi
Phân cách hai vị trí
- 2
把兩張桌子隔開一點兒。
bǎ liǎng zhāng zhuō zi gé kāi yī diǎnr
Đặt hai cái bàn cách nhau một chút
- 3
我終於明白了有些人寫的中文句子中時不時會有空格,原來是因為在他們的語言中單詞與單詞之間是由空格隔開的。
wǒ zhōngyú míngbai le yǒuxiērén xiě de Zhōngwén jùzi ZhōngShí bùshí huì yǒukòng gé, yuánlái shì yīnwèi zài tāmen de yǔyán zhōng dāncí yǔ dāncí zhījiān shì yóu kònggé gékāi de。
Tôi cuối cùng cũng hiểu rằng một số người viết câu tiếng Trung có lúc sẽ có khoảng trống, nguyên nhân là vì trong ngôn ngữ của họ, từ này và từ nọ được phân cách bằng khoảng trống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
