學華語Kaori Dict

隔開

giản thể: 隔开

kāi

ㄍㄜˊ ㄎㄞ

CÁCH KHAI

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    把兩個位置隔開。

    bǎ liǎng gè wèi zhi gé kāi

    Phân cách hai vị trí

  • 2

    把兩張桌子隔開一點兒。

    bǎ liǎng zhāng zhuō zi gé kāi yī diǎnr

    Đặt hai cái bàn cách nhau một chút

  • 3

    我終於明白了有些人寫的中文句子中時不時會有空格,原來是因為在他們的語言中單詞與單詞之間是由空格隔開的。

    wǒ zhōngyú míngbai le yǒuxiērén xiě de Zhōngwén jùzi ZhōngShí bùshí huì yǒukòng gé, yuánlái shì yīnwèi zài tāmen de yǔyán zhōng dāncí yǔ dāncí zhījiān shì yóu kònggé gékāi de。

    Tôi cuối cùng cũng hiểu rằng một số người viết câu tiếng Trung có lúc sẽ có khoảng trống, nguyên nhân là vì trong ngôn ngữ của họ, từ này và từ nọ được phân cách bằng khoảng trống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔开 nghĩa là gì? · Kaori Dict