學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隔絕
隔絕
giản thể:
隔绝
gé
jué
[ㄍㄜˊ ㄐㄩㄝˊ]
CÁCH TUYỆT
TOCFL 6
1.
cắt đứt; cô lập
2.
bị cô lập (khỏi thế giới)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絕對
juéduì
tuyệt đối; vô điều kiện
隔
gé
tách ra
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
絕望
juéwàng
tuyệt vọng
隔開
gékāi
tách rời
絕
jué
cắt đứt
隔離
gélí
tách biệt
逐字解
Từng chữ trong từ
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
絕
tuyệt
cắt, đứt, gãy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隔绝 nghĩa là gì? · Kaori Dict