學華語Kaori Dict

障礙

giản thể: 障碍

zhàngài

ㄓㄤˋ ㄞˋ

CHƯỚNG NGẠI

HSK 6TOCFL 5N/V
  1. 1.rào cản
  2. 2.chướng ngại
  3. 3.sự cản trở
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trở ngại
  2. 5.chướng ngại vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    困難是前進的障礙。

    kùn nan shì qián jìn de zhàng ài

    Khó khăn là trở ngại để tiến lên

  • 2

    沒有願望是最大的障礙。

    méiyǒu yuànwàng shì zuì dà de zhàngài。

    Không có ý chí là trở ngại lớn nhất

  • 3

    湯姆認為瑪麗可能有進食障礙。

    Tāngmǔ rènwéi Mǎlì kěnéng yǒu jìnshí zhàngài。

    Tom cho rằng Mary có thể bị rối loạn ăn uống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

障碍 nghĩa là gì? · Kaori Dict