學華語Kaori Dict

隨風

giản thể: 随风

suífēng

ㄙㄨㄟˊ ㄈㄥ

TUỲ PHONG

  1. 1.theo gió
  2. 2.bị gió cuốn đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她站在甲板上,長頭發隨風飛舞。

    tā zhàn zài jiǎbǎn shàng, cháng tóufa suífēng fēiwǔ。

    Cô ấy đứng trên boong tàu, tóc dài bay phấp phới theo gió

  • 2

    孩子們嬉戲打鬧的聲音隨風傳來。

    háizimen xīxì dǎnào de shēngyīn suífēng chuánlái。

    Tiếng cười đùa của trẻ em lan truyền theo gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨風 nghĩa là gì? · Kaori Dict