學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雄辯
雄辯
giản thể:
雄辩
xióng
biàn
[ㄒㄩㄥˊ ㄅㄧㄢˋ]
HÙNG BIỆN
1.
hùng biện
2.
tài hùng biện
3.
thuật hùng biện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辯論
biànlùn
tranh luận
英雄
yīngxióng
anh hùng
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
辯護
biànhù
nói để bảo vệ
辯解
biànjiě
giải thích
雄厚
xiónghòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
辯
biàn
tranh luận
答辯
dábiàn
trả lời (một cáo buộc)
逐字解
Từng chữ trong từ
雄
hùng
đực của loài
辯
biện
tranh luận, tranh cãi, tranh biện, thảo luận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雄辩 nghĩa là gì? · Kaori Dict