學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雄鷹
雄鷹
giản thể:
雄鹰
xióng
yīng
[ㄒㄩㄥˊ ㄧㄥ]
HÙNG ƯNG
1.
đại bàng đực; chim cắt đực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英雄
yīngxióng
anh hùng
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
雄厚
xiónghòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
鷹
yīng
đại bàng
老鷹
lǎoyīng
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
雄
xióng
đực
貓頭鷹
māotóuyīng
cú mèo
雄心
xióngxīn
hoài bão lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
雄
hùng
đực của loài
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熊鷹
xióngyīng
xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雄鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict