學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雅潔
雅潔
giản thể:
雅洁
yǎ
jié
[ㄧㄚˇ ㄐㄧㄝˊ]
NHÃ KHIẾT
1.
thanh lịch và thuần khiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清潔
qīngjié
sạch
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
整潔
zhěngjié
gọn gàng
簡潔
jiǎnjié
ngắn gọn
純潔
chúnjié
thuần khiết
高雅
gāoyǎ
tao nhã
文雅
wényǎ
tao nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亞界
yàjiè
phân giới (phân loại)
押解
yājiè
áp giải (tội phạm, hàng hóa, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雅潔 nghĩa là gì? · Kaori Dict