學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雅芳
雅芳
Yǎ
fāng
[ㄧㄚˇ ㄈㄤ]
NHÃ PHƯƠNG
1.
Avon (công ty mỹ phẩm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
高雅
gāoyǎ
tao nhã
芬芳
fēnfāng
nước hoa
文雅
wényǎ
tao nhã
芳香
fāngxiāng
thơm
芳心
fāngxīn
tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ
芳
fāng
thơm
雅
yǎ
tao nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
芳
phương
mùi thơm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雅房
yǎfáng
phòng đơn
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雅芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict