學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雌競
雌競
giản thể:
雌竞
cí
jìng
[ㄘˊ ㄐㄧㄥˋ]
THƯ CẠNH
1.
(thông tục) cạnh tranh tiêu cực, độc hại giữa phụ nữ (đặc biệt là trong việc tìm kiếm sự yêu mến và sự đồng ý của đàn ông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
競爭
jìngzhēng
cạnh tranh
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
競選
jìngxuǎn
tham gia bầu cử
競相
jìngxiāng
một cách cạnh tranh
競技
jìngjì
thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
雌
cí
giống cái
競
jìng
cạnh tranh
競價
jìngjià
cạnh tranh giá
逐字解
Từng chữ trong từ
雌
thư
đực
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
次經
cìjīng
văn bản không chính thống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雌競 nghĩa là gì? · Kaori Dict